aletris farinosa

aletris farinosa

A botanist carefully examines the white flowers of Aletris farinosa in a meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thuốc: Aletris farinosa một loài thực vật hoa thuộc họ Nartheciaceae, thường được gọi là "colicroot" hoặc "unicorn root". Cây này đặc điểm bao hoa vảy hoặc hạt nhỏ, hoa màu trắng, phân bố chủ yếuvùng đông nam Hoa Kỳ. Trong y học dân gian, được sử dụng như một vị thuốc để điều trị các vấn đề về tiêu hóa, đặc biệt đau bụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Aletris farinosa is a herb that grows in the southeastern United States. (Aletris farinosa một loại thảo dược mọcvùng đông nam Hoa Kỳ.)
    • The white flowers of aletris farinosa bloom in late summer. (Hoa trắng của aletris farinosa nở vào cuối mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use aletris farinosa medicinally": dùng aletris farinosa làm thuốc.

    • Native Americans traditionally used aletris farinosa to treat colic. (Người Mỹ bản địa theo truyền thống dùng aletris farinosa để chữa đau bụng.)
  • "the perianth of aletris farinosa": bao hoa của aletris farinosa.

    • The scurfy texture of the perianth is a key identifying feature of aletris farinosa. (Kết cấu vảy của bao hoa một đặc điểm nhận dạng chính của aletris farinosa.)
Biến thể từ gần giống
  • Colicroot (n): tên gọi chung cho một số loài cây thuốc, bao gồm aletris farinosa, dùng để chữa đau bụng.

    • Colicroot is another name for aletris farinosa. (Colicroot một tên gọi khác của aletris farinosa.)
  • Unicorn root (n): tên gọi phổ biến khác của aletris farinosa.

    • Unicorn root is derived from the shape of the plant's root. (Unicorn root bắt nguồn từ hình dạng của rễ cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Colic root: rễ cây chữa đau bụng.
  • Star grass: một tên gọi khác của aletris farinosa ở một số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .